頂磚頭

dǐng zhuān tóu đính chuyên đầu

Hán Việt: đính chuyên đầu · Pinyin: dǐng zhuān tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (chuyên) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 針鋒相對的辯論。元.無名氏《漁樵記》第二折:「我和你頂磚頭對口詞,我也不怕你。」