頂窩兒

đính oa nhi

Hán Việt: đính oa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đính) + (oa) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 填補空缺。《金瓶梅》第七回:「我來有一件親事,來對大官人說,管情中得你老人家意,就頂死了的三娘窩兒。」

Eng

  • Cihui 頂窩兒 ǐngwōr v.o. adopt a child for a deceased son