頂管法 đính quản pháp Hán Việt: đính quản pháp Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 管 (quản) + 法 (pháp)Hán Việtđính quản phápCấu tạo頂 + 管 + 法 · đính + quản + pháp nghĩa thành phần: đính + quản + pháp