頂罪者 đính tội giả Hán Việt: đính tội giả Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 罪 (tội) + 者 (giả)Hán Việtđính tội giảCấu tạo頂 + 罪 + 者 · đính + tội + giả nghĩa thành phần: đính + tội + giả Nghĩa EngCihui 頂罪者 ǐngzuìzhě n. whipping boy