頂花皮 dǐng huā pí · đính hoa bì Hán Việt: đính hoa bì · Pinyin: dǐng huā pí Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 花 (hoa) + 皮 (bì)Pinyindǐng huā píHán Việtđính hoa bìCấu tạo頂 + 花 + 皮 · đính + hoa + bì nghĩa thành phần: đính + hoa + bì