頂起來 đính khởi lai Hán Việt: đính khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđính khởi laiCấu tạo頂 + 起 + 來 · đính + khởi + lai nghĩa thành phần: đính + khởi + lai Nghĩa EngCihui 頂起來 ǐng qǐlai r.v. push/prop up