頂進法 đính tiến pháp Hán Việt: đính tiến pháp Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 進 (tiến) + 法 (pháp)Hán Việtđính tiến phápCấu tạo頂 + 進 + 法 · đính + tiến + pháp nghĩa thành phần: đính + tiến + pháp