頂針座 dǐng zhēn zuò · đính châm tọa Hán Việt: đính châm tọa · Pinyin: dǐng zhēn zuò Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 針 (châm) + 座 (tọa)Pinyindǐng zhēn zuòHán Việtđính châm tọaCấu tạo頂 + 針 + 座 · đính + châm + tọa nghĩa thành phần: đính + châm + tọa