顶针续麻 đính châm tục ma Hán Việt: đính châm tục ma Tổng quan Cấu tạo: 顶 (đính) + 针 (châm) + 续 (tục) + 麻 (ma)Hán Việtđính châm tục maCấu tạo顶 + 针 + 续 + 麻 · đính + châm + tục + ma nghĩa thành phần: đính + châm + tục + ma