頂門兒

dǐng mén ér đính môn nhi

Hán Việt: đính môn nhi · Pinyin: dǐng mén ér

Tổng quan

thóp: đỉnh trán/trán

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thóp; đỉnh trán; trán。頭頂前面的部分。 頂門兒上的頭髮已經脫光了。 tóc trước trán đã rụng sạch rồi.
  • Cihui thóp: đỉnh trán/trán

Eng

  • Cihui 頂門兒 ǐngménr n. crown or front-top of the head