頂門槓

dǐng mén gàng đính môn cống

Hán Việt: đính môn cống · Pinyin: dǐng mén gàng

Tổng quan

cây gài cửa: cây song hồng

Cấu tạo: (đính) + (môn) + (cống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây gài cửa: cây song hồng

Eng

  • Cihui 頂門杠 ǐngméngàng n. 1. door bolt 2. leading person who resists order/pressure from above