頂門火 dǐng mén huǒ · đính môn hỏa Hán Việt: đính môn hỏa · Pinyin: dǐng mén huǒ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 門 (môn) + 火 (hỏa)Pinyindǐng mén huǒHán Việtđính môn hỏaCấu tạo頂 + 門 + 火 · đính + môn + hỏa nghĩa thành phần: đính + môn + hỏa