頂門骨 dǐng mén gǔ · đính môn cốt Hán Việt: đính môn cốt · Pinyin: dǐng mén gǔ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 門 (môn) + 骨 (cốt)Pinyindǐng mén gǔHán Việtđính môn cốtCấu tạo頂 + 門 + 骨 · đính + môn + cốt nghĩa thành phần: đính + môn + cốt