頂陽骨 dǐng yáng gǔ · đính dương cốt Hán Việt: đính dương cốt · Pinyin: dǐng yáng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 陽 (dương) + 骨 (cốt)Pinyindǐng yáng gǔHán Việtđính dương cốtCấu tạo頂 + 陽 + 骨 · đính + dương + cốt nghĩa thành phần: đính + dương + cốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天靈蓋,在頭蓋骨的上部。《水滸傳》第三一回:「分開八片頂陽骨,傾下半桶冰雪水。」