頃刻酒 qǐng kè jiǔ · khoảnh khắc tửu Hán Việt: khoảnh khắc tửu · Pinyin: qǐng kè jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 頃 (khoảnh) + 刻 (khắc) + 酒 (tửu)Pinyinqǐng kè jiǔHán Việtkhoảnh khắc tửuCấu tạo頃 + 刻 + 酒 · khoảnh + khắc + tửu nghĩa thành phần: khoảnh + khắc + tửu