項圈兒 hạng quyển nhi Hán Việt: hạng quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việthạng quyển nhiCấu tạo項 + 圈 + 兒 · hạng + quyển + nhi nghĩa thành phần: hạng + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 項圈兒 iàngquānr ►See xiàngquān