項目審批 xiàng mù shěn pī · hạng mục thẩm phê Hán Việt: hạng mục thẩm phê · Pinyin: xiàng mù shěn pī Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 目 (mục) + 審 (thẩm) + 批 (phê)Pinyinxiàng mù shěn pīHán Việthạng mục thẩm phêCấu tạo項 + 目 + 審 + 批 · hạng + mục + thẩm + phê nghĩa thành phần: hạng + mục + thẩm + phê