項目經理

xiàng mù jīng lǐ hạng mục kinh lí

Hán Việt: hạng mục kinh lí · Pinyin: xiàng mù jīng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (mục) + (kinh) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 項目經理 iàngmù jīnglǐ n. project managers M:ge/¹míng/²wèi