項目貸款

hạng mục thải khoản

Hán Việt: hạng mục thải khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (mục) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 項目貸款 iàngmù dàikuǎn n. project loan M:¹bǐ