項羽吟 xiàng yǔ yín · hạng vũ ngâm Hán Việt: hạng vũ ngâm · Pinyin: xiàng yǔ yín Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 羽 (vũ) + 吟 (ngâm)Pinyinxiàng yǔ yínHán Việthạng vũ ngâmCấu tạo項 + 羽 + 吟 · hạng + vũ + ngâm nghĩa thành phần: hạng + vũ + ngâm