項鍊兒 hạng luyện nhi Hán Việt: hạng luyện nhi Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 鍊 (luyện) + 兒 (nhi)Hán Việthạng luyện nhiCấu tạo項 + 鍊 + 兒 · hạng + luyện + nhi nghĩa thành phần: hạng + luyện + nhi Nghĩa EngCihui 項鏈兒 iàngliànr ►See xiàngliàn