項領成 xiàng lǐng chéng · hạng lĩnh thành Hán Việt: hạng lĩnh thành · Pinyin: xiàng lǐng chéng Tổng quan Cấu tạo: 項 (hạng) + 領 (lĩnh) + 成 (thành)Pinyinxiàng lǐng chéngHán Việthạng lĩnh thànhCấu tạo項 + 領 + 成 · hạng + lĩnh + thành nghĩa thành phần: hạng + lĩnh + thành