順便問 shùn biàn wèn · thuận tiện vấn Hán Việt: thuận tiện vấn · Pinyin: shùn biàn wèn Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 便 (tiện) + 問 (vấn)Pinyinshùn biàn wènHán Việtthuận tiện vấnCấu tạo順 + 便 + 問 · thuận + tiện + vấn nghĩa thành phần: thuận + tiện + vấn