順便地 thuận tiện địa Hán Việt: thuận tiện địa Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 便 (tiện) + 地 (địa)Hán Việtthuận tiện địaCấu tạo順 + 便 + 地 · thuận + tiện + địa nghĩa thành phần: thuận + tiện + địa