順俗

shùn sú thuận tục

Hán Việt: thuận tục · Pinyin: shùn sú

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (tục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順隨當時當地的風俗。《文選.嵇康.與山巨源絕交書》:「欲降心順俗,則詭故不情。」

Eng

  • Cihui 順俗 hùnsú v.o. go with the crowd

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

随俗