順勁兒 thuận kính nhi Hán Việt: thuận kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtthuận kính nhiCấu tạo順 + 勁 + 兒 · thuận + kính + nhi nghĩa thành phần: thuận + kính + nhi Nghĩa EngCihui 順勁兒 hùnjìnr adv. with ease; without difficulty; smoothly ◆v. use existing momentum ◆s.v. <coll.> smooth-going