順化市 shùn huà shì · thuận hóa thị Hán Việt: thuận hóa thị · Pinyin: shùn huà shì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 化 (hóa) + 市 (thị)Pinyinshùn huà shìHán Việtthuận hóa thịCấu tạo順 + 化 + 市 · thuận + hóa + thị nghĩa thành phần: thuận + hóa + thị