順反子

thuận phản tử

Hán Việt: thuận phản tử

Tổng quan

(sinh học) xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng)

Cấu tạo: (thuận) + (phản) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) xitron (gen, đơn vị di truyền chức năng)