順同化 thuận đồng hóa Hán Việt: thuận đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việtthuận đồng hóaCấu tạo順 + 同 + 化 · thuận + đồng + hóa nghĩa thành phần: thuận + đồng + hóa Nghĩa EngCihui 順同化 hùntónghuà n. <lg.> progressive assimilation