順向性
thuận hướng tính
Hán Việt: thuận hướng tính
Tổng quan
(sinh vật học) thuận dòng/chiều
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) thuận dòng/chiều
ja
- JMdict proactive
Hán Việt: thuận hướng tính
(sinh vật học) thuận dòng/chiều