順嘴子 thuận chủy tử Hán Việt: thuận chủy tử Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 嘴 (chủy) + 子 (tử)Hán Việtthuận chủy tửCấu tạo順 + 嘴 + 子 · thuận + chủy + tử nghĩa thành phần: thuận + chủy + tử Nghĩa EngCihui 順嘴子 hùnzuǐzi n. a yes-man