順城河 thuận thành hà Hán Việt: thuận thành hà Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 城 (thành) + 河 (hà)Hán Việtthuận thành hàCấu tạo順 + 城 + 河 · thuận + thành + hà nghĩa thành phần: thuận + thành + hà Nghĩa EngCihui 順城河 hùnchénghé p.w. <coll.> city moat M:²dào