順天遊 shùn tiān yóu · thuận thiên du Hán Việt: thuận thiên du · Pinyin: shùn tiān yóu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 天 (thiên) + 遊 (du)Pinyinshùn tiān yóuHán Việtthuận thiên duCấu tạo順 + 天 + 遊 · thuận + thiên + du nghĩa thành phần: thuận + thiên + du