順序數

shùn xù shùthuận tự sổ

Hán Việt: thuận tự sổ · Pinyin: shùn xù shù

Tổng quan

số thứ tự

Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 數 (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ordinal number

Đức

  • Handedict Ordinalzahl, Ordnungszahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

序数论 · 顺序地 · 順序的 · 序數 · 順序 · 序數詞 · 顺序写 · 順序號