顺序写

thuận tự tả

Hán Việt: thuận tự tả

Tổng quan

Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 寫 (tả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顺序地 · 顺序数 · 顺序的 · 顺序 · 顺序号 · 顺序处理 · 顺序文件 · 顺序分析仪