顺后受业
thuận hậu thụ nghiệp
Hán Việt: thuận hậu thụ nghiệp
Tổng quan
thuận hậu thụ nghiệp (術語)又曰順後次受業。見業條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thuận hậu thụ nghiệp (術語)又曰順後次受業。見業條。☸
Hán Việt: thuận hậu thụ nghiệp
thuận hậu thụ nghiệp (術語)又曰順後次受業。見業條。☸