順杆爬 shùn gān pá · thuận can ba Hán Việt: thuận can ba · Pinyin: shùn gān pá Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 杆 (can) + 爬 (ba)Pinyinshùn gān páHán Việtthuận can baCấu tạo順 + 杆 + 爬 · thuận + can + ba nghĩa thành phần: thuận + can + ba