順氣丸 shùn qì wán · thuận khí hoàn Hán Việt: thuận khí hoàn · Pinyin: shùn qì wán Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 氣 (khí) + 丸 (hoàn)Pinyinshùn qì wánHán Việtthuận khí hoànCấu tạo順 + 氣 + 丸 · thuận + khí + hoàn nghĩa thành phần: thuận + khí + hoàn