順濟侯 shùn jì hóu · thuận tể hầu Hán Việt: thuận tể hầu · Pinyin: shùn jì hóu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 濟 (tể) + 侯 (hầu)Pinyinshùn jì hóuHán Việtthuận tể hầuCấu tạo順 + 濟 + 侯 · thuận + tể + hầu nghĩa thành phần: thuận + tể + hầu