順班兒 thuận ban nhi Hán Việt: thuận ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtthuận ban nhiCấu tạo順 + 班 + 兒 · thuận + ban + nhi nghĩa thành phần: thuận + ban + nhi Nghĩa EngCihui 順班兒 hùnbānr adv. conveniently; in passing