顺福分

thuận phúc phân

Hán Việt: thuận phúc phân

Tổng quan

thuận phúc phần (術語)三順分之一。見順分條。☸

Cấu tạo: (thuận) + (phúc) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuận phúc phần (術語)三順分之一。見順分條。☸