順聖紫 shùn shèng zǐ · thuận thánh tử Hán Việt: thuận thánh tử · Pinyin: shùn shèng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 聖 (thánh) + 紫 (tử)Pinyinshùn shèng zǐHán Việtthuận thánh tửCấu tạo順 + 聖 + 紫 · thuận + thánh + tử nghĩa thành phần: thuận + thánh + tử