順腦順頭 shùn nǎo shùn tóu · thuận não thuận đầu Hán Việt: thuận não thuận đầu · Pinyin: shùn nǎo shùn tóu Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 腦 (não) + 順 (thuận) + 頭 (đầu)Pinyinshùn nǎo shùn tóuHán Việtthuận não thuận đầuCấu tạo順 + 腦 + 順 + 頭 · thuận + não + thuận + đầu nghĩa thành phần: thuận + não + thuận + đầu