順腳兒 thuận cước nhi Hán Việt: thuận cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việtthuận cước nhiCấu tạo順 + 腳 + 兒 · thuận + cước + nhi nghĩa thành phần: thuận + cước + nhi Nghĩa EngCihui 順腳兒 hùnjiǎor ►See shùnjiǎo