順行的 thuận hành đích Hán Việt: thuận hành đích Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 行 (hành) + 的 (đích)Hán Việtthuận hành đíchCấu tạo順 + 行 + 的 · thuận + hành + đích nghĩa thành phần: thuận + hành + đích Nghĩa EngCihui 順行的 hùnxíng de attr. <lg.> progressive