順譯法 thuận dịch pháp Hán Việt: thuận dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việtthuận dịch phápCấu tạo順 + 譯 + 法 · thuận + dịch + pháp nghĩa thành phần: thuận + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 順譯法 hùnyìfǎ n. <lg.> translation in regular sequence