順起來 thuận khởi lai Hán Việt: thuận khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthuận khởi laiCấu tạo順 + 起 + 來 · thuận + khởi + lai nghĩa thành phần: thuận + khởi + lai Nghĩa EngCihui 順起來 hùn qǐlai r.v. be smoothing down