順過飾非 shùn guò shì fēi · thuận quá sức phi Hán Việt: thuận quá sức phi · Pinyin: shùn guò shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 過 (quá) + 飾 (sức) + 非 (phi)Pinyinshùn guò shì fēiHán Việtthuận quá sức phiCấu tạo順 + 過 + 飾 + 非 · thuận + quá + sức + phi nghĩa thành phần: thuận + quá + sức + phi