順風人情 shùn fēng rén qíng · thuận phong nhân tình Hán Việt: thuận phong nhân tình · Pinyin: shùn fēng rén qíng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 風 (phong) + 人 (nhân) + 情 (tình)Pinyinshùn fēng rén qíngHán Việtthuận phong nhân tìnhCấu tạo順 + 風 + 人 + 情 · thuận + phong + nhân + tình nghĩa thành phần: thuận + phong + nhân + tình