須婆睺 tu bà hầu Hán Việt: tu bà hầu Tổng quan (異類)Suvāc,夜叉名。譯曰好聲。見慧琳音義二十六。梵音似為Subāhu(好臂)。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 婆 (bà) + 睺 (hầu)Hán Việttu bà hầuCấu tạo须 + 婆 + 睺 · tu + bà + hầu nghĩa thành phần: tu + bà + hầu Nghĩa ViệtCihui (異類)Suvāc,夜叉名。譯曰好聲。見慧琳音義二十六。梵音似為Subāhu(好臂)。☸